| Tải tối đa | 5KN |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-500mm/phút |
| Không gian thử nghiệm | 800mm |
| Chế độ kiểm tra | Căng/uốn |
| Tải tối đa | 10KN |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Chế độ điều khiển | Máy vi tính |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-500mm/phút |
| Không gian thử nghiệm | 900mm |
| Tải tối đa | 20KN |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-500mm/phút |
| Không gian thử nghiệm | 900mm |
| Kết cấu | Cột đôi |
| Tải tối đa | 5KN |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Phạm vi tốc độ kiểm tra | 0,001-500mm/phút |
| Độ phân giải dịch chuyển | 0,001mm |
| Không gian thử nghiệm | 800mm |
| Tải tối đa | 2kn |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-500mm/phút |
| Không gian thử nghiệm | 700mm |
| Kết cấu | cột đơn |
| lưu lượng kế propan | 1 đến 100cm2/phút |
|---|---|
| Độ phân giải truyền ánh sáng | 0,0001% |
| Độ chính xác của phép đo | ±3% |
| Độ ẩm môi trường | Nhiệt độ phòng -40oC |
| lưu lượng kế không khí | 5-500cm2/phút |
| Tải tối đa | 10KN |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-500mm/phút |
| Không gian thử nghiệm | 900mm |
| Kết cấu | Cột đôi |
| Tải tối đa | 5KN |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Chế độ điều khiển | Phần mềm máy tính |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-500mm/phút |
| Không gian thử nghiệm | 800mm |
| Tải tối đa | 50kn |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-300mm/phút |
| Không gian thử nghiệm | 1000mm |
| Kết cấu | Cột đôi |
| Tải tối đa | 5KN |
|---|---|
| Tải chính xác | ±0,5% |
| Kiểm tra tốc độ | 0,001-500mm/phút |
| Độ giãn dài | đo lường tự động |
| Không gian thử nghiệm | 800mm |