| Độ đồng đều nhiệt độ | ± 2,5oC |
|---|---|
| Yêu cầu cung cấp điện | AC220 (±10%) V/50HZ |
| Khoảng dao động điện áp cho phép là | 220v ± 10% |
| Phạm vi dao động tần số cho phép | 50Hz ± 1% |
| Đèn hàn | Được làm bằng chất liệu SUS304, do công ty chúng tôi tự sản xuất |
| ĐỘ ẨM TƯƠNG ĐỐI | ≤85% |
|---|---|
| Công suất nóng hình nón | ≤5KW |
| Gas Pressure | 3.92KPa adjustable |
| Nhiệt độ làm việc | ≤1200 |
| Ignition Flame Height | 15 to 20 mm adjustable |
| Control box | Combustion time: 0-99.99/S/M/H can be set arbitrarily |
|---|---|
| Thời gian đốt cháy | Đặt tùy ý từ 0 đến 99,99 S/M/H |
| The ignition time can be set arbitrarily from | 0 to 99.99 S/M/H |
| Combustion lamp | Nozzle inner diameter: 9.5mm |
| Nguồn xăng | khí (được cung cấp bởi khách hàng) |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |