| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Nguồn | 220V 50Hz |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Nơi xuất xứ | Quảng Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Công suất máy biến áp | 10 kVa |
| Điện áp đánh thủng | 0 ~ 50KV |
| Tăng quy định tốc độ | Để điều chỉnh tốc độ tự động điện |
| Độ chính xác đo điện áp | ≤ 2% |