DX-XK160 Máy cán hở
| Thông số kỹ thuật | DX-XK160 |
|---|---|
| Đường kính trục cán (mm) | 160 |
| Chiều dài làm việc của trục cán (mm) | 320 |
| Tốc độ bề mặt trục cán trước (m/phút) | 8.89 |
| Tỷ lệ ma sát | 1:1.35 |
| Khe hở trục cán tối đa (mm) | 4 |
| Dung lượng nạp liệu theo mẻ (kg) | 1-2kg |
| Công suất động cơ (kW) | 7.5 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) (mm) | 11609201370 |
| Trọng lượng xấp xỉ (kg) | 1200kg |
DX-XK160 Máy cán hở Đường kính trục cán: 160 mm Chiều dài làm việc của trục cán: 320 mm Tốc độ bề mặt trục cán trước: 8.89 m/phút Tỷ lệ ma sát: 1:1.35 Khe hở trục cán tối đa: 4 mm Dung lượng nạp liệu theo mẻ: 1-2 kg Công suất động cơ: 7.5 kW Phương pháp làm mát: Làm mát bằng nước Kích thước tổng thể (D×R×C): 11609201370 mm Trọng lượng xấp xỉ: 1200 kg