| Nguồn cung cấp năng lượng làm việc | AC 380V ±10%, 50Hz; điện năng tiêu thụ: 3kW |
|---|---|
| Phạm vi đo áp suất lò | 0–100Pa, độ chính xác đo: ≤ ±3Pa |
| Phạm vi lưu lượng không khí 0–50m³/phút, độ chính xác đo | ≤ ±0,5m³/phút |
| Nguồn khí đốt | Khí thải propan, khí hóa lỏng |
| Phạm vi lưu lượng khí | 0–100L/phút, độ chính xác đo: Loại 2,5 |
| Điện áp | 220V |
|---|---|
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,01 |
| Quyền lực | 600W |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5oC |
| Điện áp | 220V |
|---|---|
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,01 |
| Quyền lực | 600W |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5oC |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| hỗ trợ tùy chỉnh | OEM, ODM, OBM, Tái cấu trúc phần mềm |
| Nơi xuất xứ | Quảng Đông, Trung Quốc |
| brand name | DAXIAN |
| Quyền lực | 60-80kw |
| Kích thước bên trong | 4,5m (l) *3,5m (d) *4,25m (h) |
|---|---|
| kết cấu lò | Khung kết cấu thép |
| Bên trong tường lò | Vật liệu cách nhiệt chịu nhiệt độ cao |
| Mật độ tường lò | Lớn hơn 1000kgpm ³ |
| Mặt ngoài | bọc trong thép màu |
| Mặt ngoài | bọc trong thép màu |
|---|---|
| Kích thước bên trong | 4,5m (l) *3,5m (d) *4,25m (h) |
| kết cấu lò | Khung kết cấu thép |
| Độ dày vật liệu lót lò | 65mm |
| Bên trong tường lò | Vật liệu cách nhiệt chịu nhiệt độ cao |
| Điện áp | 220V |
|---|---|
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,01 |
| Quyền lực | 600W |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5oC |
| Điện áp làm việc | AC 380V±10%, 50hz |
|---|---|
| Tiêu thụ điện năng | 3kw |
| Phạm vi đo áp suất lò | 0-100Pa Độ chính xác đo: ≤±3Pa |
| Tốc độ dòng không khí | 0-50m/phút Độ chính xác đo: ≤±0,5 m°/phút |
| Nguồn khí đốt đốt | propan, khí hóa lỏng |
| Nguồn khí đốt | Khí propan và khí hóa lỏng có độ tinh khiết trên 95% (do người sử dụng cung cấp) |
|---|---|
| Tốc độ dòng khí | 0-100L/phút, độ chính xác đo 2,5 |
| tốc độ dòng khí | 0 đến 50m³/phút, độ chính xác đo ≤±0,5m³/phút |
| Dung tích bình gas | ≥50kg × 6 |
| Đầu dò khe hở | Được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T9978.1 |
| Tốc độ dòng khí | 0-100L/phút, độ chính xác đo 2,5 |
|---|---|
| tốc độ dòng khí | 0-50m ³ /phút, độ chính xác đo ≤±0,5m ³ /phút. |
| Dung tích bình gas | ≥50kg × 6 |
| Thiết bị đo tải | Nên thêm ±2,5% giá trị tải |
| Phạm vi đo áp suất lò | 0 đến 100pa |